Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

manifest

/'mænifest/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #5931

“manifesting” là hiện tại phân từ của manifest — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bản kê khai hàng hóa; danh mục lô hàng danh từ

“The shipping manifest lists every item in the container.”Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

manifest

/'mænifest/

danh từ

  • bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)

tính từ

  • rõ ràng, hiển nhiên
    • a manifest truth: một sự thật hiển nhiên

ngoại động từ

  • biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ
    • to manifest firm determination to fight to final victory: biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
  • kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu)

nội động từ

  • hiện ra (ma)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a customs document listing the contents put on a ship or plane v. record in a ship's manifest v. reveal its presence or make an appearance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...