manifest
“manifests” là ngôi 3 số ít của manifest — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The shipping manifest lists every item in the container.”Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
manifest
/'mænifest/
danh từ
- bản kê khai hàng hoá chở trên tàu (để nộp sở thuế quan)
tính từ
- rõ ràng, hiển nhiên
- a manifest truth: một sự thật hiển nhiên
ngoại động từ
- biểu lộ, biểu thị, bày tỏ, chứng tỏ
- to manifest firm determination to fight to final victory: biểu lộ ý chí kiên quyết chiến đấu cho đến thắng lợi cuối cùng
- kê khai vào bản kê khai (hàng hoá chở trên tàu)
nội động từ
- hiện ra (ma)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a customs document listing the contents put on a ship or plane v. record in a ship's manifest v. reveal its presence or make an appearance