Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #7282

mankind

/mæn'kaind/

danh từ

  • loài người, nhân loại
  • nam giới, đàn ông (nói chung)
Định nghĩa tiếng Anh

n all of the living human inhabitants of the earth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...