Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mantle

/'mæntl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9827

“mantled” là quá khứ của mantle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một lớp áo hoặc vỏ bọc bên ngoài danh từ

“The mantle of the earth is very hot.”Lớp vỏ của trái đất rất nóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mantle

/'mæntl/

danh từ

  • áo khoác, áo choàng không tay
  • (nghĩa bóng) cái che phủ, cái che đậy
  • măng sông đèn
  • (giải phẫu) vỏ nâo, vỏ đại não
  • (động vật học) áo (của động vật thân mềm)

ngoại động từ

  • choàng, phủ khăn choàng
  • che phủ, che đậy, bao bọc

nội động từ

  • sủi bọt, có váng (nước, rượu)
  • xông lên mặt (máu); đỏ ửng lên (mặt)
    • face mantled with blushes: mặt đỏ ửng lên
    • blushes mantled on one's cheeks: má đỏ ửng lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cloak as a symbol of authority n. United States baseball player (1931-1997) n. the layer of the earth between the crust and the core n. (zoology) a protective layer of epidermis in mollusks or brachiopods that secretes a substance forming the shell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...