mantle
“mantles” là số nhiều của mantle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The mantle of the earth is very hot.”Lớp vỏ của trái đất rất nóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mantle
/'mæntl/
danh từ
- áo khoác, áo choàng không tay
- (nghĩa bóng) cái che phủ, cái che đậy
- măng sông đèn
- (giải phẫu) vỏ nâo, vỏ đại não
- (động vật học) áo (của động vật thân mềm)
ngoại động từ
- choàng, phủ khăn choàng
- che phủ, che đậy, bao bọc
nội động từ
- sủi bọt, có váng (nước, rượu)
- xông lên mặt (máu); đỏ ửng lên (mặt)
- face mantled with blushes: mặt đỏ ửng lên
- blushes mantled on one's cheeks: má đỏ ửng lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the cloak as a symbol of authority n. United States baseball player (1931-1997) n. the layer of the earth between the crust and the core n. (zoology) a protective layer of epidermis in mollusks or brachiopods that secretes a substance forming the shell