mapping
/'mæpiɳ/ phổ biến #10164
“mappings” là số nhiều của mapping — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lập bản đồ
danh từ
“Mapping the area helped us find the best route.”Lập bản đồ khu vực giúp chúng tôi tìm được lộ trình tốt nhất.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mapping
/'mæpiɳ/
danh từ
- bản vẽ, bản đồ
- sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)
- (toán học) phép ánh xạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (genetics) the process of locating genes on a chromosome