Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mapping

/'mæpiɳ/ phổ biến #10164

“mappings” là số nhiều của mapping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lập bản đồ danh từ

“Mapping the area helped us find the best route.”Lập bản đồ khu vực giúp chúng tôi tìm được lộ trình tốt nhất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mapping

/'mæpiɳ/

danh từ

  • bản vẽ, bản đồ
  • sự sắp xếp, sự sắp đặt, sự vạch ra (chiến lược...)
  • (toán học) phép ánh xạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (genetics) the process of locating genes on a chromosome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...