maraud
“marauds” là ngôi 3 số ít của maraud — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maraud
/mə'rɔ:d/
động từ
- cướp bóc
Định nghĩa tiếng Anh
v. raid and rove in search of booty
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“marauds” là ngôi 3 số ít của maraud — đang hiển thị từ gốc:
v. raid and rove in search of booty
Đang tải...