Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mare

/'meə/ GRECollins ★★ phổ biến #10747

“mares” là số nhiều của mare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mare

/'meə/

danh từ

  • ngựa cái
Định nghĩa tiếng Anh

n. female equine animal n. a dark region of considerable extent on the surface of the moon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...