Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marriageable

/'mæridʤbl/ phổ biến #28509
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marriageable

/'mæridʤbl/

tính từ

  • có thể kết hôn
  • đến tuổi hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. of girls or women who are eligible to marry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...