Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28509

marriageable

/'mæridʤbl/

tính từ

  • có thể kết hôn
  • đến tuổi hôn nhân
Định nghĩa tiếng Anh

s. of girls or women who are eligible to marry

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...