Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marrow

/'mærou/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9735

“marrows” là số nhiều của marrow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bín gô danh từ

“Marrow is soft and tasty when cooked well.”Bín gô mềm và ngon khi được nấu chín.

Biến thể từ marrows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marrow

/'mærou/

danh từ

  • (tiếng địa phương) bạn nối khố
  • bạn trăm năm
  • hình ảnh giống như hệt

danh từ

  • tuỷ
    • to be frozen to the marrow: rét buốt đến tận tuỷ, rét thấu xương
  • (nghĩa bóng) phần chính, phần cốt tuỷ
    • the pith and marrow of a statement: phần chính của bản tuyên bố
  • (nghĩa bóng) sức mạnh; lực; nghị lực
  • (thực vật học) bí ngô ((cũng) vegetable marrow)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fatty network of connective tissue that fills the cavities of bones n. any of various squash plants grown for their elongated fruit with smooth dark green skin and whitish flesh n. very tender and very nutritious tissue from marrowbones n. large elongated squash with creamy to deep green skins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...