Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martian

/'mɑ:ʃjən/ phổ biến #9211

“martians” là số nhiều của martian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ martians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martian

/'mɑ:ʃjən/

danh từ

  • người sao Hoả
Định nghĩa tiếng Anh

n. imaginary people who live on the planet Mars a. of or relating to the planet Mars (or its fictional inhabitants)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...