martin
/'mɑ:tin/
“martins” là số nhiều của martin — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tên riêng
danh từ
“Martin is my best friend.”Martin là bạn thân nhất của tôi.
Biến thể từ
martins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
martin
/'mɑ:tin/
danh từ
- (động vật học) chim nhạn
Định nghĩa tiếng Anh
n. French bishop who is a patron saint of France (died in 397) n. United States actor and comedian (born in 1945) n. United States actress (1913-1990)