Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

martlet

/'mɑ:tlit/
Biến thể từ martlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

martlet

//

* danh từ
  • hình chim nhạn không chân trong huy hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The European house martin. n. A bird without beak or feet; -- generally assumed to represent a martin. As a mark of cadency it denotes the fourth son.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...