martlet
/'mɑ:tlit/
“martlets” là số nhiều của martlet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
martlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
martlet
//
* danh từ- hình chim nhạn không chân trong huy hiệu
Định nghĩa tiếng Anh
n. The European house martin. n. A bird without beak or feet; -- generally assumed to represent a martin. As a mark of cadency it denotes the fourth son.