Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mart

/mɑ:t/ phổ biến #24345

“marts” là số nhiều của mart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chợ, siêu thị danh từ

“We need to stop by the mart to buy some groceries.”Chúng ta cần ghé qua chợ để mua một số thực phẩm.

Biến thể từ marts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mart

/mɑ:t/

danh từ

  • chợ
  • thị trường, trung tâm buôn bán
  • phòng đấu giá

danh từ

  • bò vỗ béo (để giết thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

n an area in a town where a public mercantile establishment is set up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...