Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

marvel

/'mɑ:vəl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7805

Nghĩa thường dùng

ngạc nhiên động từ

“I marvel at the beauty of nature.”Tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của thiên nhiên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

marvel

/'mɑ:vəl/

danh từ

  • vật kỳ diệu, vật tuyệt diệu, kỳ công
    • the marvels of science: những kỳ công của khoa học
  • người kỳ dị, người kỳ lạ, người khác thường
    • a marvel of patience: một người kiên nhẫn khác thường

nội động từ

  • ngạc nhiên, kinh ngạc, lấy làm lạ
    • to marvel at someone's boldness: kinh ngạc trước sự táo bạo của ai
  • tự hỏi
    • I marvel how you can do it: tôi tự hỏi anh có thể làm cái đó bằng cách nào
Định nghĩa tiếng Anh

v. express astonishment or surprise about something

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...