masonic
/mə'sɔnik/ phổ biến #20521
“masonics” là số nhiều của masonic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
masonics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
masonic
/mə'sɔnik/
tính từ
- (thuộc) hội Tam điểm
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to stonemasons or masonry a. of or relating to Freemasons or Freemasonry