Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

masonic

/mə'sɔnik/ phổ biến #20521

“masonics” là số nhiều của masonic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ masonics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

masonic

/mə'sɔnik/

tính từ

  • (thuộc) hội Tam điểm
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to stonemasons or masonry a. of or relating to Freemasons or Freemasonry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...