Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

materialize

/mə'tiəriəlaiz/ GRECollins ★ phổ biến #8408

“materializing” là hiện tại phân từ của materialize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trở thành hiện thực; xuất hiện động từ

“The expected profits did not materialize.”Lợi nhuận dự kiến đã không trở thành hiện thực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

materialize

/mə'tiəriəlaiz/

động từ

  • vật chất hoá
  • cụ thể hoá; thành sự thật; thực hiện
    • the plan did not materialize: kế hoạch không thực hiện được
  • hiện ra (hồn ma...)
  • duy vật hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v come into being; become reality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...