mat
“mats” là số nhiều của mat — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He placed the mat at the entrance of the house.”Anh ấy đặt tấm thảm ở lối vào nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mat
/mæt/
danh từ
- chiếu
- thảm chùi chân
- (thể dục,thể thao) đệm (cho đồ vật...)
- miếng vải lót cốc (đĩa...) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng)
- vật tết
thành ngữ
- to be on the mat
- bị quở trách, bị phê bình
- (quân sự) bị đưa ra toà
ngoại động từ
- trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên
- bện tết (thừng, tóc...)
nội động từ
- bện lại, tết lại
ngoại động từ
- làm xỉn, làm mờ
tính từ
- xỉn, mờ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thick flat pad used as a floor covering n. mounting consisting of a border or background for a picture n. sports equipment consisting of a piece of thick padding on the floor for gymnastic sports n. a mass that is densely tangled or interwoven