maturation
/,mætjuə'reiʃn/ phổ biến #15645
Biến thể từ
maturations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maturation
/,mætjuə'reiʃn/
danh từ
- sự chín (trái cây)
- sự mưng mủ (mụn, nhọt...); sự làm mưng mủ
- sự thành thực, sự trưởng thành
Định nghĩa tiếng Anh
n. coming to full development; becoming mature