Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maturation

/,mætjuə'reiʃn/ phổ biến #15645
Biến thể từ maturations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maturation

/,mætjuə'reiʃn/

danh từ

  • sự chín (trái cây)
  • sự mưng mủ (mụn, nhọt...); sự làm mưng mủ
  • sự thành thực, sự trưởng thành
Định nghĩa tiếng Anh

n. coming to full development; becoming mature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...