Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Maturity

/mә'tjuәriti/ GRE phổ biến #6413

“maturities” là số nhiều của Maturity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự trưởng thành, chín chắn danh từ

“Maturity comes with experience.”Trưởng thành đi kèm với kinh nghiệm.

Biến thể từ maturities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Maturity

//

  • (Econ) Đến hạn, hết hạn.+ Là ngày mà khoản nợ của người phát hành trái phiếu đến hạn phải thanh toán hoặc là ngày đến hạn thanh toán tiền nợ gốc.
Định nghĩa tiếng Anh

n. state of being mature; full development n. the date on which an obligation must be repaid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...