Maturity
/mә'tjuәriti/ GRE phổ biến #6413
“maturities” là số nhiều của Maturity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự trưởng thành, chín chắn
danh từ
“Maturity comes with experience.”Trưởng thành đi kèm với kinh nghiệm.
Biến thể từ
maturities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Maturity
//
- (Econ) Đến hạn, hết hạn.+ Là ngày mà khoản nợ của người phát hành trái phiếu đến hạn phải thanh toán hoặc là ngày đến hạn thanh toán tiền nợ gốc.
Định nghĩa tiếng Anh
n. state of being mature; full development n. the date on which an obligation must be repaid