Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maty

/'meiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maty

/'meiti/

tính từ

  • thân mật, thân thiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. A native house servant in India.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...