mausoleum
/,mɔ:sə'liəm/ phổ biến #18072
“mausoleums” là số nhiều của mausoleum — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngôi mộ lớn, thường dành cho người nổi tiếng
danh từ
“The mausoleum was built to honor the great leader.”Ngôi mộ được xây dựng để tôn vinh nhà lãnh đạo vĩ đại.
Biến thể từ
mausoleums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mausoleum
/,mɔ:sə'liəm/
danh từ
- lăng, lăng tẩm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large burial chamber, usually above ground