Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mausoleum

/,mɔ:sə'liəm/ phổ biến #18072

“mausoleums” là số nhiều của mausoleum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngôi mộ lớn, thường dành cho người nổi tiếng danh từ

“The mausoleum was built to honor the great leader.”Ngôi mộ được xây dựng để tôn vinh nhà lãnh đạo vĩ đại.

Biến thể từ mausoleums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mausoleum

/,mɔ:sə'liəm/

danh từ

  • lăng, lăng tẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large burial chamber, usually above ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...