maw
/mɔ:/ phổ biến #20963
“maws” là số nhiều của maw — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
maws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maw
/mɔ:/
danh từ
- dạ dày (súc vật); dạ múi khế (của loài nhai lại)-(đùa cợt) dạ dày (người)
- to fill one's maw: nhét đầy bụng
- diều (chim)
- mồm, họng (của con vật háu ăn)
Định nghĩa tiếng Anh
n informal terms for the mouth