Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maxillary

/mæk'siləri/ phổ biến #25064
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maxillary

/mæk'siləri/

tính từ

  • (thuộc) hàm trên
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the upper jaw

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...