Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17160

maximal

/'mæksiməl/

tính từ

  • tối đa, tột độ
Định nghĩa tiếng Anh

a. the greatest or most complete or best possible

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...