Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maximal

/'mæksiməl/ phổ biến #17160
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maximal

/'mæksiməl/

tính từ

  • tối đa, tột độ
Định nghĩa tiếng Anh

a. the greatest or most complete or best possible

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...