Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maximise

/'mæksimaiz/

“maximising” là hiện tại phân từ của maximise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tối đa hóa động từ

“We need to maximise our resources.”Chúng ta cần tối đa hóa nguồn lực của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maximise

/'mæksimaiz/

ngoại động từ

  • làm tăng lên đến tột độ
Định nghĩa tiếng Anh

v make the most of v make as big or large as possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...