Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mayoress

/'meəris/
Biến thể từ mayoresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mayoress

/'meəris/

danh từ

  • bà thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the wife of a mayor n. a woman mayor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...