mayor
/meə/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2486
“mayors” là số nhiều của mayor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thị trưởng
danh từ
“The mayor gave a speech at the event.”Thị trưởng đã có một bài phát biểu tại sự kiện.
Biến thể từ
mayors số nhiều
Đồng nghĩa
city leaderchief magistratemunicipal head
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mayor
/meə/
danh từ
- thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the head of a city government