Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mayors” là số nhiều của mayor — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2486

mayor

/meə/

danh từ

  • thị trưởng
Biến thể từ mayors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the head of a city government

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...