Từ điển Anh–Việt
112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “meagerness” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
meagerít ỏi, nghèo nàn, không đủ Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
112.194 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
meagerít ỏi, nghèo nàn, không đủ Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm:
Đang tải...