Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

measurable

/'meʤərəbl/ Collins ★ phổ biến #11403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

measurable

/'meʤərəbl/

tính từ

  • đo được, lường được
  • vừa phải, phải chăng

thành ngữ

  1. to come within measurable distance of success
    • sắp thành công
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being measured s. of distinguished importance

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...