measurable
/'meʤərəbl/ Collins ★ phổ biến #11403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
measurable
/'meʤərəbl/
tính từ
- đo được, lường được
- vừa phải, phải chăng
thành ngữ
- to come within measurable distance of success
- sắp thành công
Định nghĩa tiếng Anh
a. capable of being measured s. of distinguished importance