Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25544

mechanize

/'mekənaiz/

ngoại động từ

  • cơ khí hoá
  • (quân sự) cơ giới hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. equip with armed and armored motor vehicles\nv. make monotonous; make automatic or routine\nv. make mechanical

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...