Từ điển Anh–Việt

112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mechanize

/'mekənaiz/ Collins ★ phổ biến #25544

“mechanizing” là hiện tại phân từ của mechanize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mechanize

/'mekənaiz/

ngoại động từ

  • cơ khí hoá
  • (quân sự) cơ giới hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. equip with armed and armored motor vehicles v. make monotonous; make automatic or routine v. make mechanical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...