mechanize
/'mekənaiz/
ngoại động từ
- cơ khí hoá
- (quân sự) cơ giới hoá
Biến thể từ
mechanized quá khứ
mechanized quá khứ phân từ
mechanizing hiện tại phân từ
mechanizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. equip with armed and armored motor vehicles\nv. make monotonous; make automatic or routine\nv. make mechanical