Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meddler

/'medlə/ phổ biến #38671
Biến thể từ meddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meddler

/'medlə/

danh từ

  • người bạ việc gì cũng xen vào; người lăng xăng quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officious annoying person who interferes with others

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...