meddler
/'medlə/ phổ biến #38671
Biến thể từ
meddlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meddler
/'medlə/
danh từ
- người bạ việc gì cũng xen vào; người lăng xăng quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh
n. an officious annoying person who interferes with others