Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21948

meddling

/'medliɳ/

danh từ

  • sự xen vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người khác; sự lăng xăng quấy rầy

tính từ

  • (như) meddlersome
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of altering something secretly or improperly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...