Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meddling

/'medliɳ/ phổ biến #21948

“meddlings” là số nhiều của meddling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự xen vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người khác danh từ

“His meddling in their affairs caused a lot of trouble.”Sự xen vào việc của họ đã gây ra nhiều rắc rối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meddling

/'medliɳ/

danh từ

  • sự xen vào việc người khác, sự can thiệp vào việc người khác; sự lăng xăng quấy rầy

tính từ

  • (như) meddlersome
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of altering something secretly or improperly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...