Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #3149

medication

/,medi'keiʃn/

danh từ

  • sự bốc thuốc, sự cho thuốc
  • sự tẩm thuốc, sự ngâm thuốc
  • (thuộc) dược phẩm
Biến thể từ medications số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of treating with medicines or remedies

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...