megafossil
/ˈmɛɡəˌfɑsəl/
“megafossils” là số nhiều của megafossil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hóa thạch lớn (có thể nhìn thấy bằng mắt thường)
danh từ
“The study of megafossils provides insights into ancient ecosystems.”Nghiên cứu về hóa thạch lớn cung cấp những hiểu biết về hệ sinh thái cổ đại.
Biến thể từ
megafossils số nhiều
Đồng nghĩa
macrofossillarge fossil
Trái nghĩa
microfossil
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hóa thạch lớn (có thể nhìn thấy bằng mắt thường)
- megafossil record: hồ sơ hóa thạch lớn
- plant megafossil: hóa thạch thực vật lớn
- hóa thạch khổng lồ (thường chỉ các loài động vật thời tiền sử có kích thước lớn)