meliorate
/'mi:ljəreit/
“meliorating” là hiện tại phân từ của meliorate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
meliorating hiện tại phân từ
meliorated quá khứ
meliorates ngôi 3 số ít
meliorated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meliorate
/'mi:ljəreit/
ngoại động từ
- làm cho tốt hơn, cải thiện
nội động từ
- trở nên tốt hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v to make better v get better