Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

melisma

/mә'lizmә/

“melismas” là số nhiều của melisma — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ melismas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

melisma

//

* danh từ
  • nhóm nốt nhạc biểu hiện cùng một âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. A piece of melody; a song or tune, -- as opposed to recitative or musical declamation. n. A grace or embellishment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...