Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

menace

/menəs/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9314

“menaced” là quá khứ phân từ của menace — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mối đe dọa, nguy hiểm danh từ

“The storm posed a serious menace to the coastal towns.”Cơn bão là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các thị trấn ven biển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

menace

/menəs/

danh từ

  • (văn học) mối đe doạ
    • a menace to world peace: mối đe doạ đối với hoà bình thế giới

ngoại động từ

  • đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is a source of danger n. a threat or the act of threatening v. express a threat either by an utterance or a gesture v. act in a threatening manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...