menace
“menaced” là quá khứ phân từ của menace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The storm posed a serious menace to the coastal towns.”Cơn bão là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các thị trấn ven biển.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
menace
/menəs/
danh từ
- (văn học) mối đe doạ
- a menace to world peace: mối đe doạ đối với hoà bình thế giới
ngoại động từ
- đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that is a source of danger n. a threat or the act of threatening v. express a threat either by an utterance or a gesture v. act in a threatening manner