Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

menacing

/'menәsiŋ/ Collins ★ phổ biến #11407
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

menacing

//

* tính từ
  • hăm doạ; đe doạ
Định nghĩa tiếng Anh

v pose a threat to; present a danger to v express a threat either by an utterance or a gesture v act in a threatening manner s threatening or foreshadowing evil or tragic developments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...