Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44753

mender

//

* danh từ
  • người sửa chữa
    • a watch -mender:thợ chữa đồng hồ
Biến thể từ menders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who mends or repairs things

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...