Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mensal

/'mensəl/

tính từ

  • (thuộc) tháng; hằng tháng

tính từ

  • (thuộc) bàn; để dùng ở bàn
Định nghĩa tiếng Anh

a. the dining table

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...