Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

mensurable

/'menʃurəbl/

tính từ

  • đo lường được
  • (âm nhạc) có nhịp điệu cố định, có nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

a having notes of fixed rhythmic value\na capable of being measured

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...