Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

meretricious

/,meri'triʃəs/ GRE phổ biến #37088
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

meretricious

/,meri'triʃəs/

tính từ

  • đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng
    • meretricious ornaments: đồ trang sức hào nhoáng
  • đàng điếm; (thuộc) gái điếm
Định nghĩa tiếng Anh

a. like or relating to a prostitute

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...