Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24074

meritorious

/,meri'tɔ:riəs/

tính từ

  • xứng đáng, đáng khen, đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh

s. deserving reward or praise

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...