meritorious
/,meri'tɔ:riəs/ GRE phổ biến #24074
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
meritorious
/,meri'tɔ:riəs/
tính từ
- xứng đáng, đáng khen, đáng thưởng
Định nghĩa tiếng Anh
s. deserving reward or praise