mesmerise
/'mezmәraiz, 'mes-/
“mesmerised” là quá khứ phân từ của mesmerise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lôi cuốn
động từ
“The ability to mesmerise an audience is a valuable skill for speakers and performers in various fields.”Khả năng lôi cuốn một khán giả là một kỹ năng quý giá cho các diễn giả và nghệ sĩ trong nhiều lĩnh vực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mesmerise
//
- như mesmerize
Định nghĩa tiếng Anh
v attract strongly, as if with a magnet v induce hypnosis in