Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mesmerise

/'mezmәraiz, 'mes-/

“mesmerising” là hiện tại phân từ của mesmerise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lôi cuốn động từ

“The ability to mesmerise an audience is a valuable skill for speakers and performers in various fields.”Khả năng lôi cuốn một khán giả là một kỹ năng quý giá cho các diễn giả và nghệ sĩ trong nhiều lĩnh vực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mesmerise

//

  • như mesmerize
Định nghĩa tiếng Anh

v attract strongly, as if with a magnet v induce hypnosis in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...